Unit 10 - Lesson 3,4
<p><u>Lesson 3:</u> trang 76</p><p>Vocabulary: (Từ vựng) </p><p>1. fly a kite: thả diều </p><p>2. make a snowman: làm người tuyết </p><p>3. wear coats: mặc áo khoác vào </p><p>4. go outside: đi ra ngoài </p><p>5. go ice skating: đi trượt băng </p><p>Song – What’s weather like today?