Unit 8 - Lesson 3,4

Submitted by api on Fri, 11/29/2024 - 20:05

<p><u>Lesson 3</u>: trang 60</p><p>Vocabulary: (Từ vựng)&nbsp;</p><p>1. in the morning: vào buổi sáng&nbsp;</p><p>2. in the afternoon: vào buổi chiều&nbsp;</p><p>3. in the evening: vào buổi tối&nbsp;</p><p>4. at night: đêm khuya&nbsp;</p><p><strong>Song – What do you do in the morning?

Unit 8 - Lesson 5,6

Submitted by api on Fri, 11/29/2024 - 19:34

<p><u>Lesson 5</u>: trang 62</p><p>Skills time - Reading</p><p><u>Lesson 6</u>: trang 63</p><p>Skills time - Listening, Speaking, Writing</p><p>Speaking:&nbsp;</p><p>What do you do in the morning? I have my breakfast.&nbsp;</p><p>When do you get up? I get up at seven o’clock.&nbsp;</p><p>Where do you go? I go to school.</p><p>&nbsp;</p>

Unit 8 - Lesson 1,2

Submitted by api on Fri, 11/29/2024 - 19:28

<p><u>Lesson 1</u>: trang 58</p><p>Vocabulary: (Từ vựng)&nbsp;</p><p>1. get up: thức dậy&nbsp;</p><p>2. have breakfast: ăn sáng&nbsp;</p><p>3. go to school: đi đến trường&nbsp;</p><p>4. go home: về nhà&nbsp;</p><p>5. have dinner: ăn tối&nbsp;</p><p>6. go to bed: đi ngủ</p><p><u>Lesson 2</u>: trang 59</p><p>Grammar point (Ngữ pháp)&nbsp;</p><p>.