Homework - Unit 8 - Lesson 5,6
<p>- Làm workbook trang 62, 63.</p><p>- Làm Grammar Friends 2 - Unit 8 trang 40, 41, 42, 43</p><p>- Ôn tập bài cũ.</p>
<p>- Làm workbook trang 62, 63.</p><p>- Làm Grammar Friends 2 - Unit 8 trang 40, 41, 42, 43</p><p>- Ôn tập bài cũ.</p>
<p>- Làm workbook trang 58, 59</p><p>- Ôn từ vựng đã học. Chép Practice Notebook trang 35, 36</p>
<p><u>Lesson 5</u>: trang 62</p><p>Skills time - Reading</p><p><u>Lesson 6</u>: trang 63</p><p>Skills time - Listening, Speaking, Writing</p><p>Speaking: </p><p>What do you do in the morning? I have my breakfast. </p><p>When do you get up? I get up at seven o’clock. </p><p>Where do you go? I go to school.</p><p> </p>
<p><u>Lesson 1</u>: trang 58</p><p>Vocabulary: (Từ vựng) </p><p>1. get up: thức dậy </p><p>2. have breakfast: ăn sáng </p><p>3. go to school: đi đến trường </p><p>4. go home: về nhà </p><p>5. have dinner: ăn tối </p><p>6. go to bed: đi ngủ</p><p><u>Lesson 2</u>: trang 59</p><p>Grammar point (Ngữ pháp) </p><p>.