Unit 15 - Lesson 5, 6

Submitted by api on Thu, 12/05/2024 - 11:26

<p><u>Lesson 5:</u> trang 112</p><p>Skills time - Reading</p><p><u>Lesson 6:</u> trang 113</p><p>Vocabulary: (Từ vựng)&nbsp;</p><p>1. drinking: đang uống&nbsp;</p><p>2. running: đang chạy&nbsp;</p><p>3. eating: đang ăn&nbsp;</p><p>Skills time – Listening, Speaking, Writing</p>

Unit 15 - Lesson 3, 4

Submitted by api on Thu, 12/05/2024 - 11:25

<p><u>Lesson 3:</u> trang 110</p><p>Vocabulary: (Từ vựng)&nbsp;</p><p>1. finish line: gọn gàng&nbsp;</p><p>2. first/ 1st: hạng nhất&nbsp;</p><p>3. second/ 2nd: hạng nhì&nbsp;</p><p>4. third/ 3rd: hạng 3&nbsp;</p><p>5.

Unit 15 - Lesson 1, 2

Submitted by api on Thu, 12/05/2024 - 11:22

<p><u>Lesson 1:</u> trang 108</p><p>Vocabulary: (Từ vựng)&nbsp;</p><p>1. man: đàn ông&nbsp;</p><p>2. men: số nhiều của man&nbsp;</p><p>3. woman: phụ nữ&nbsp;</p><p>4. women: số nhiều của woman&nbsp;</p><p>5. child: đứa trẻ&nbsp;</p><p>6. children: số nhiều của child</p><p><u>Lesson 2:</u> trang 109</p><p>Grammar point (Ngữ pháp)&nbsp;</p><p>- weren’t any&nbsp;</p><p>- were some</p>

Unit 14 - Lesson 5,6

Submitted by api on Thu, 12/05/2024 - 11:17

<p><u>Lesson 5:</u> trang 106</p><p>Skills time - Reading</p><p><u>Lesson 6:</u> trang 107</p><p>Vocabulary: (Từ vựng)&nbsp;</p><p>1.fireman: lính cứu hỏa&nbsp;</p><p>2. builder: xây dựng&nbsp;</p><p>3. nurse: y tá&nbsp;</p><p>4.policeman: cảnh sát&nbsp;</p><p>Skills time – Listening, Speaking, Writing</p>

Unit 14 - Lesson 3,4

Submitted by api on Thu, 12/05/2024 - 11:16

<p><u>Lesson 3:</u> trang 104</p><p>Vocabulary: (Từ vựng)&nbsp;</p><p>1. tidy: gọn gàng&nbsp;</p><p>2. untidy: bừa bộn&nbsp;</p><p>3. floor: sàn nhà&nbsp;</p><p>4. rubbish: rác&nbsp;</p><p>5.

Unit 14 - Lesson 1,2

Submitted by api on Thu, 12/05/2024 - 11:13

<p><u>Lesson 1:</u> trang 102</p><p>Vocabulary: (Từ vựng)&nbsp;</p><p>1. kind: tốt&nbsp;</p><p>2. naughty: nghịch ngợm&nbsp;</p><p>3. wet: ướt&nbsp;</p><p>4. dry: khô&nbsp;</p><p>5. fridge: tủ lạnh&nbsp;</p><p>6.