Homework Unit 15 - Lesson 1, 2
<p style="margin-left:0px;">- Làm workbook trang 108, 109</p><p style="margin-left:0px;">- Ôn từ vựng đã học. Chép Practice Notebook trang 66, 67</p>
<p style="margin-left:0px;">- Làm workbook trang 108, 109</p><p style="margin-left:0px;">- Ôn từ vựng đã học. Chép Practice Notebook trang 66, 67</p>
<p><u>Lesson 5:</u> trang 112</p><p>Skills time - Reading</p><p><u>Lesson 6:</u> trang 113</p><p>Vocabulary: (Từ vựng) </p><p>1. drinking: đang uống </p><p>2. running: đang chạy </p><p>3. eating: đang ăn </p><p>Skills time – Listening, Speaking, Writing</p>
<p><u>Lesson 3:</u> trang 110</p><p>Vocabulary: (Từ vựng) </p><p>1. finish line: gọn gàng </p><p>2. first/ 1st: hạng nhất </p><p>3. second/ 2nd: hạng nhì </p><p>4. third/ 3rd: hạng 3 </p><p>5.
<p><u>Lesson 1:</u> trang 108</p><p>Vocabulary: (Từ vựng) </p><p>1. man: đàn ông </p><p>2. men: số nhiều của man </p><p>3. woman: phụ nữ </p><p>4. women: số nhiều của woman </p><p>5. child: đứa trẻ </p><p>6. children: số nhiều của child</p><p><u>Lesson 2:</u> trang 109</p><p>Grammar point (Ngữ pháp) </p><p>- weren’t any </p><p>- were some</p>
<p style="margin-left:0px;">- Làm workbook trang 106, 107</p><p style="margin-left:0px;">- Ôn từ vựng đã học. Chép Practice Notebook trang 64, 65.</p>
<p style="margin-left:0px;">- Làm workbook trang 104, 105</p><p style="margin-left:0px;">- Ôn từ vựng đã học. Chép Practice Notebook trang 62, 63</p>
<p style="margin-left:0px;">- Làm workbook trang 102, 103.</p><p style="margin-left:0px;">- Ôn từ vựng đã học. Chép Practice Notebook trang 61, 62.</p>
<p><u>Lesson 5:</u> trang 106</p><p>Skills time - Reading</p><p><u>Lesson 6:</u> trang 107</p><p>Vocabulary: (Từ vựng) </p><p>1.fireman: lính cứu hỏa </p><p>2. builder: xây dựng </p><p>3. nurse: y tá </p><p>4.policeman: cảnh sát </p><p>Skills time – Listening, Speaking, Writing</p>
<p><u>Lesson 3:</u> trang 104</p><p>Vocabulary: (Từ vựng) </p><p>1. tidy: gọn gàng </p><p>2. untidy: bừa bộn </p><p>3. floor: sàn nhà </p><p>4. rubbish: rác </p><p>5.
<p><u>Lesson 1:</u> trang 102</p><p>Vocabulary: (Từ vựng) </p><p>1. kind: tốt </p><p>2. naughty: nghịch ngợm </p><p>3. wet: ướt </p><p>4. dry: khô </p><p>5. fridge: tủ lạnh </p><p>6.