Unit 7 - Lesson 5, 6

Submitted by api on Fri, 12/06/2024 - 09:48

<p><u>Lesson 5:</u> trang 56</p><p>Skills time - Reading</p><p><u>Lesson 6:</u> trang 57</p><p>Vocabulary: (Từ vựng)&nbsp;</p><p>1. tennis: quần vợt&nbsp;</p><p>2. art: mỹ thuật&nbsp;</p><p>3.

Unit 7 - Lesson 3, 4

Submitted by api on Fri, 12/06/2024 - 09:47

<p><u>Lesson 3:</u> trang 54</p><p>Vocabulary: (Từ vựng)&nbsp;</p><p>1. neighbor: hàng xóm&nbsp;</p><p>2. pastries: bánh ngọt&nbsp;</p><p>2. nuts: quả hạch&nbsp;</p><p>3. tie: cái cà vạt&nbsp;</p><p>4.

Unit 7 - Lesson 1, 2

Submitted by api on Fri, 12/06/2024 - 09:45

<p><u>Lesson 1:</u> trang 52</p><p>Vocabulary: (Từ vựng)&nbsp;</p><p>1. chocolate: sô-cô-la&nbsp;</p><p>2. sweets: kẹo&nbsp;</p><p>3. balloon: bong bóng&nbsp;</p><p>4. present: quà tặng&nbsp;</p><p>5. cake: bánh kem&nbsp;</p><p>6.