Homework Unit 2 - Lesson 1, 2
<p style="margin-left:0px;">- Làm workbook trang 14, 15</p><p style="margin-left:0px;">- Ôn từ vựng đã học. Chép Practice Notebook trang 5, 6</p>
<p style="margin-left:0px;">- Làm workbook trang 14, 15</p><p style="margin-left:0px;">- Ôn từ vựng đã học. Chép Practice Notebook trang 5, 6</p>
<p style="margin-left:0px;">- Làm workbook trang 12, 13.</p><p style="margin-left:0px;">- Ôn từ vựng đã học. </p>
<p style="margin-left:0px;">- Làm workbook trang 10, 11</p><p style="margin-left:0px;">- Ôn từ vựng đã học. Chép Practice Notebook trang 2, 3</p>
<p style="margin-left:0px;">- Làm workbook trang 8, 9</p><p style="margin-left:0px;">- Ôn từ vựng đã học. Chép Practice Notebook trang 1, 2</p>
<p style="margin-left:0px;">- Làm workbook trang 68, 69.</p><p style="margin-left:0px;">- Ôn từ vựng đã học. </p>
<p style="margin-left:0px;">- Làm workbook trang 66, 67</p><p style="margin-left:0px;">- Ôn từ vựng đã học. Chép Practice Notebook trang 41, 42</p>
<p style="margin-left:0px;">- Làm workbook trang 64, 65</p><p style="margin-left:0px;">- Ôn từ vựng đã học. Chép Practice Notebook trang 40, 41</p>
<p><u>Lesson 5:</u> trang 56</p><p>Skills time - Reading</p><p><u>Lesson 6:</u> trang 57</p><p>Vocabulary: (Từ vựng) </p><p>1. tennis: quần vợt </p><p>2. art: mỹ thuật </p><p>3.
<p><u>Lesson 3:</u> trang 54</p><p>Vocabulary: (Từ vựng) </p><p>1. neighbor: hàng xóm </p><p>2. pastries: bánh ngọt </p><p>2. nuts: quả hạch </p><p>3. tie: cái cà vạt </p><p>4.
<p><u>Lesson 1:</u> trang 52</p><p>Vocabulary: (Từ vựng) </p><p>1. chocolate: sô-cô-la </p><p>2. sweets: kẹo </p><p>3. balloon: bong bóng </p><p>4. present: quà tặng </p><p>5. cake: bánh kem </p><p>6.