Unit 2 - Lesson 5, 6

Submitted by api on Thu, 12/05/2024 - 18:38

<p><u>Lesson 5:</u> trang 18</p><p>Skills time - Reading</p><p><u>Lesson 6:</u> trang 19</p><p>Vocabulary: (Từ vựng)&nbsp;</p><p>- cold: lạnh&nbsp;</p><p>Skills time – Listening, Speaking, Writing&nbsp;</p><p>Speaking:&nbsp;</p><p>- Is he sad?&nbsp;</p><p>→ Yes, he is. / No, he isn’t.&nbsp;</p><p>- Is she hungry?&nbsp;</p><p>→ Yes, she is. / No, she isn’t.</p>

Unit 2 - Lesson 3, 4

Submitted by api on Thu, 12/05/2024 - 18:37

<p><u>Lesson 3:</u> trang 16</p><p>Vocabulary: (Từ vựng)&nbsp;</p><p>1. angry: giận dữ&nbsp;</p><p>2. scared: sợ hãi&nbsp;</p><p>3.brave: can đảm, gan dạ&nbsp;</p><p>4. tired: mệt mỏi&nbsp;</p><p>5. nervous: lo lắng&nbsp;</p><p>Song – If you’re angry and you know it…..

Unit 2 - Lesson 1, 2

Submitted by api on Thu, 12/05/2024 - 18:34

<p><u>Lesson 1:</u> trang 14</p><p>Vocabulary: (Từ vựng)&nbsp;</p><p>1. hot: nóng&nbsp;</p><p>2. cold: lạnh&nbsp;</p><p>3. hungry: đói&nbsp;</p><p>4. thirsty: khát nước&nbsp;</p><p>5. happy: vui vẻ&nbsp;</p><p>6.

Unit 1 - Lesson 5, 6

Submitted by api on Thu, 12/05/2024 - 18:32

<p><u>Lesson 5:</u> trang 12</p><p>Skills time - Reading</p><p><u>Lesson 6:</u> trang 13</p><p>Vocabulary: (Từ vựng)&nbsp;</p><p>1. boys: con trai&nbsp;</p><p>2. girls: con gái&nbsp;</p><p>3. teachers: giáo viên&nbsp;</p><p>4. windows: cửa sổ&nbsp;</p><p>5. door: cửa ra vào&nbsp;</p><p>Skills time – Listening, Speaking, Writing&nbsp;</p><p>Speaking:&nbsp;</p><p>- How many girls are there?

Unit 1 - Lesson 3, 4

Submitted by api on Thu, 12/05/2024 - 18:30

<p><u>Lesson 3: </u>trang 10</p><p>Vocabulary: (Từ vựng)&nbsp;</p><p>1. Poster: tranh in/tranh quảng cáo&nbsp;</p><p>2. Picture: tranh vẽ&nbsp;</p><p>3. Drawers: tủ ngăn kéo&nbsp;</p><p>4. Cupboard: tủ đựng chén&nbsp;</p><p>5. CD players: máy nghe đĩa CD&nbsp;</p><p>Song – What’s in the classroom?

Unit 1 - Lesson 1, 2

Submitted by api on Thu, 12/05/2024 - 18:27

<p><u>Lesson 1-&nbsp;</u> trang 8</p><p>Vocabulary: (Từ vựng)&nbsp;</p><p>1. table: cái bàn&nbsp;</p><p>2. computer: máy vi tính&nbsp;</p><p>3. peg: cái móc treo&nbsp;</p><p>4. pencil case: hộp đựng bút&nbsp;</p><p>5. board: cái bảng</p><p><u>Lesson 2: </u>trang 9</p><p>Vocabulary: (Từ vựng)&nbsp;</p><p>1. Chair: cái ghế&nbsp;</p><p>2.

Unit 6 - Lesson 5, 6

Submitted by api on Thu, 12/05/2024 - 16:49

<p><u>Lesson 5 - trang 48</u></p><p><strong><u>Content&nbsp;</u></strong><i>( Nội dung bài học)</i></p><p><strong><u>Vocabulary:&nbsp;</u></strong><i>(Từ vựng)</i></p><ol><li><p style="margin-left:0cm;">First&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&am