Homework - Unit 1 - Lesson 1,2
<p style="margin-left:0px;">- Làm workbook trang 8, 9</p><p style="margin-left:0px;">- Ôn từ vựng đã học. Chép Practice Notebook trang 8, 9</p>
<p style="margin-left:0px;">- Làm workbook trang 8, 9</p><p style="margin-left:0px;">- Ôn từ vựng đã học. Chép Practice Notebook trang 8, 9</p>
<p><u>Lesson 1 - trang 8</u></p><p><strong><u>Content </u></strong><i>( Nội dung bài học)</i></p><p><strong><u>Vocabulary: </u></strong><i>(Từ vựng) </i></p><p>Korea  
<p>- Làm workbook trang 60, 61</p><p>- Ôn từ vựng đã học. Chép Practice Notebook trang 36, 37, 38</p>
<p><u>Lesson 3</u>: trang 60</p><p>Vocabulary: (Từ vựng) </p><p>1. in the morning: vào buổi sáng </p><p>2. in the afternoon: vào buổi chiều </p><p>3. in the evening: vào buổi tối </p><p>4. at night: đêm khuya </p><p><strong>Song – What do you do in the morning?
<p>- Làm workbook trang 62, 63.</p><p>- Làm Grammar Friends 2 - Unit 8 trang 40, 41, 42, 43</p><p>- Ôn tập bài cũ.</p>
<p>- Làm workbook trang 58, 59</p><p>- Ôn từ vựng đã học. Chép Practice Notebook trang 35, 36</p>